Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
five aggregates
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngũ uẩn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
five skandhas (aggregates) of being
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Pali
pañcakkhandhā
AI
1
Ngũ uẩn
1
Ngũ uẩn
1
Ngũ uẩn