Dịch

fitzroyite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lamproitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lamproite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fitzroyiteDạng gốc (base form)
  2. fitzroyitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI