fitna
danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cám dỗdanh từkhông đếm được (uncountable)Temptation.
- Xung đột; bất ổn xã hội hoặc nội chiến giữa người Hồi giáo, đặc biệt là từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 9danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Strife; social unrest or civil war among Muslims, especially from the 7th to the 9th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fitnaDạng gốc (base form)
- fitnasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Hình thức cố định trong tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi: được sử dụng để thể hiện mong muốn hoặc hành động trong tương lai
- African-American Vernacular form of fixing to: used to express a desire or future action.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpفِتْنَةfitna“sedition, strife”
Ví dụ
- .