fitfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính phù hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being fitful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fitfulnessDạng gốc (base form)
- fitfulnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fitfulnessVí dụ
- , ; , — , , : .