Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitchy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Làm sắc nét đến một điểm; nhọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Sharpened to a point; pointed.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
fiché
từ tiếng Pháp cổ
fichier
“to pierce”
AI
1
Làm sắc nét đến một điểm
1
Làm sắc nét đến một điểm
1
Làm sắc nét đến một điểm