Dịch

fit-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khâu vá (hành động được dàn xếp để buộc tội ai đó)danh từA stitch-up (act arranged to incriminate somebody).
  2. Sân khấu di động có thể tháo rời và mang từ địa điểm này sang địa điểm khácdanh từA portable stage that can be disassembled and taken from one venue to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fit-upDạng gốc (base form)
  2. fit-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fit-up companycụm từGánh hát lưu động

AI