Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisticuffery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nắm đấm; chiến đấu bằng nắm đấm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fisticuffs; fighting with the fists
AI
1
Nắm đấm
1
Nắm đấm
1
Nắm đấm