Dịch

fission product

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với mảnh phân hạchdanh từSynonym for fission fragment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fission productDạng gốc (base form)
  2. fission productsSố nhiều (plural)

AI