Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fission product
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với mảnh phân hạch
danh từ
Synonym for fission fragment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fission product
Dạng gốc
(base form)
fission product
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ đồng nghĩa với mảnh phân hạch
1
Từ đồng nghĩa với mảnh phân hạch
1
Từ đồng nghĩa với mảnh phân hạch