Dịch

fishing-tube

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống thủy tinh dùng để thao tác với một vật thể cực nhỏ trong chất lỏngdanh từA glass tube used for manipulating a microscopic object in a fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishing-tubeDạng gốc (base form)
  2. fishing-tubesSố nhiều (plural)

AI