Dịch

fish to fry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề cần quan tâmdanh từA matter to attend to.

Cụm từ (phrase)

bigger fish to frydanh từVấn đề cấp bách hơn nhiều cần quan tâm
have other fish to fryđộng từFish
other fish to fryChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI