Dịch

fish corral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bẫy cá, thường được xây dựng ở suối hoặc bãi triều và có nguồn gốc từ Philippines, có thể được sử dụng để bẫy hoặc nhốt cádanh từA type of fish trap, often built in stream or tidal flats and originating in the Philippines, that can be used to trap or pen fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish corralDạng gốc (base form)
  2. fish corralsSố nhiều (plural)

AI