Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisavirus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các virus RNA thuộc chi Fisavirus
danh từ
Any RNA virus of the genus Fisavirus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisavirus
Dạng gốc
(base form)
fisavirus
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các virus RNA thuộc chi Fisavirus
1
Các virus RNA thuộc chi Fisavirus
1
Các virus RNA thuộc chi Fisavirus