Dịch

fireside chat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bài trong chuỗi 30 buổi nói chuyện trên đài phát thanh buổi tối do Tổng thống Hoa Kỳ Franklin Delano Roosevelt thực hiện trong khoảng thời gian từ 1933 đến 1944danh từAny one of a series of 30 evening radio talks given by United States President Franklin Delano Roosevelt between 1933 and 1944.
  2. Địa chỉ không chính thức do một nhà lãnh đạo chính trị đưa ra qua đài phát thanh, truyền hình hoặc Internetdanh từAn informal address delivered by a political leader over radio, television, or the Internet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fireside chatDạng gốc (base form)
  2. fireside chatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a fireside chatcụm từBài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống

AI