fireman's rule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quy tắc luật chung ở một số khu vực pháp lý nơi cảnh sát, nhân viên cứu hỏa và những người cứu hộ chuyên nghiệp khác không thể thu tiền bồi thường thiệt hại xảy ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của họ ngay cả trong trường hợp có sự sơ suất rõ ràng của các bên khácdanh từA common law rule in some jurisdictions where police officers, firefighters, and other professional rescuers cannot collect on damages that occur in the course of their duties even in cases of clear negligence by other parties.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa