Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fireman's flap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái nắp để đại tiện trong bộ đồ công đoàn
danh từ
The flap for defecation in a union suit.
AI
1
Cái nắp để đại tiện trong bộ đồ công đoàn
1
Cái nắp để đại tiện trong bộ đồ công đoàn
1
Cái nắp để đại tiện trong bộ đồ công đoàn