Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fire cupping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cupping therapy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cupping therapy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cupping therapy
AI
1
Đồng nghĩa với cupping therapy
1
Đồng nghĩa với cupping therapy
1
Đồng nghĩa với cupping therapy