Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fingered citron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn tay Phật
danh từ
Buddha's hand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fingered citron
Dạng gốc
(base form)
fingered citron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bàn tay Phật
1
Bàn tay Phật
1
Bàn tay Phật