Dịch

finger-popping

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ hoặc sống độngtính từCharacterized by a strong or lively beat.
  2. Hành động hoặc thực hành bấm ngón tay đúng lúc để đánh dấu nhịpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of clicking one's fingers in time to mark a beat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finger-poppingDạng gốc (base form)
  2. finger-poppingsSố nhiều (plural)
  3. more finger-poppingSo sánh hơn (comparative)
  4. most finger-poppingSo sánh nhất (superlative)

AI