Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finger-clicker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bấm ngón tay
danh từ
One who finger-clicks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
finger-clicker
Dạng gốc
(base form)
finger-clicker
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
finger-click
finger-clicking
AI
1
Người bấm ngón tay
1
Người bấm ngón tay
1
Người bấm ngón tay