finder's fee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản thanh toán được trả cho người trung gian hoặc người trung gian trong một giao dịch kinh doanh để đổi lấy việc tìm kiếm và kết nối hai bên với giao dịchdanh từA payment given to an intermediary or middleman in a business deal in return for finding and connecting the two parties to the transaction.
- Phần thưởng cho việc trả lại đồ bị mấtdanh từA reward for returning a lost item.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- finder's feeDạng gốc (base form)
- finders' fees (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- finder's