Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filoselle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sồi, vải sồi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A soft silk embroidery thread
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filoselle
Dạng gốc
(base form)
filoselle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sồi
1
Sồi
1
Sồi