Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
filoplumaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cấu trúc dạng filoplume; giống như sợi tóc
tính từ
Having the structure of a filoplume; hairlike
Nguồn gốc
(etymology)
filoplume
+
-aceous
Ví dụ
filoplumaceous
AI
1
Có cấu trúc dạng filoplume
1
Có cấu trúc dạng filoplume
1
Có cấu trúc dạng filoplume