Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filamentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sợi nhỏ, có tơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, containing or resembling a filament or filaments.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filamental
filamentar
Nguồn gốc
(etymology)
filament
+
-ary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filamentary
non
filamentary
Không dạng sợi
tính từ
multi
filamentary
Của nhiều hơn một sợi
tính từ
inter
filamentary
Giữa các sợi
tính từ
intra
filamentary
Trong một dây tóc
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Có sợi nhỏ
1
Có sợi nhỏ
1
Có sợi nhỏ