Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
figulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc đồ gốm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made of potter's clay.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
figulātus
AI
1
Thuộc đồ gốm
1
Thuộc đồ gốm
1
Thuộc đồ gốm