Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fig-leafed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bộ phận sinh dục được che bởi lá sung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the genitals concealing by a fig leaf.
AI
1
Có bộ phận sinh dục được che bởi lá sung
1
Có bộ phận sinh dục được che bởi lá sung
1
Có bộ phận sinh dục được che bởi lá sung