fifi
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dụng cụ thủ dâm tự chếdanh từAn improvised vagina substitute used for masturbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fifiDạng gốc (base form)
- fifisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fifi hookdanh từ | danh từ | Thiết bị leo núi nhỏ, có hình dạng giống dấu chấm hỏi, chủ yếu được sử dụng để kết nối người leo núi với thiết bị chịu trọng lượng của họ |
Họ từ (word family)
cùng gốc fifiVí dụ
- ^([]) "". .Nếu bạn làm đúng cách, bạn sẽ có một "fifi" chứa đầy gel. Một chiếc bao cao su nữ có thể dễ dàng được đưa vào trong đó.