Dịch

fifer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêudanh từOne who plays on a fife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiferDạng gốc (base form)
  2. fifersSố nhiều (plural)

AI