Dịch

fife-rail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường ray bao quanh cột buồm chính để làm chốt đỡdanh từThe rail round the mainmast for belaying pins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fife-railDạng gốc (base form)
  2. fife-railsSố nhiều (plural)

AI