Dịch

fido

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu lỗidanh từA coin that is defective, having been incorrectly minted, often prized by collectors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidoDạng gốc (base form)
  2. fidosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tom's .Con chó Fido của Tom đã cắn Mary.
  • . .Đó là con chó Fido của tôi. Tôi yêu nó.
  • , ?Fido, mày có muốn ăn thưởng không?

AI