Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fidicinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dây (thuộc hoặc liên quan đến một nhạc cụ có dây)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
stringed (of or pertaining to a stringed instrument).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
fidicen
“lute player”
AI
1
Có dây (thuộc hoặc liên quan đến một nhạc cụ có dây)
1
Có dây (thuộc hoặc liên quan đến một nhạc cụ có dây)
1
Có dây (thuộc hoặc liên quan đến một nhạc cụ có dây)