Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fidget-bottom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thường xuyên bồn chồn
danh từ
A person who is constantly fidgeting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fidget-bottom
Dạng gốc
(base form)
fidget-bottom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thường xuyên bồn chồn
1
Người thường xuyên bồn chồn
1
Người thường xuyên bồn chồn