Dịch

fid

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dụng cụ nhọn không có cạnh sắc, được sử dụng trong dệt hoặc thắt nút để thắt chặt và tạo thành các kiểu dệt hoặc các nút thắt phức tạp; được sử dụng trong tàu buồm để mở các sợi dây trước khi nốidanh từA pointed tool without any sharp edges, used in weaving or knotwork to tighten and form up weaves or complex knots; used in sailing ships to open the strands of a rope before splicing.
  2. Thanh gỗ hoặc sắt hình vuông, có vai ở một đầu, để đỡ trọng lượng của cột buồm (trên tàu)danh từA square bar of wood or iron, with a shoulder at one end, to support the weight of the topmast (on a ship).
  3. Nút bằng gỗ sồi dùng làm lỗ thông hơi cho súngdanh từA plug of oakum for the vent of a gun.
  4. Hỗ trợ cột buồm bằng cách sử dụng fidđộng từTo support a topmast using a fid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidNguyên thể (infinitive)
  2. fidsSố nhiều (plural)
  3. fiddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fiddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

-fidhậu tốTách, chẻ
Fid.danh từViết tắt của fidelity

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Miếng dày nhỏ của bất cứ thứ gì
  1. A small thick piece of anything.

Họ từ (word family)

cùng gốc fid

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ireland cổfid

Ví dụ

  • — — , , , , , […]

AI