Dịch

fibular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mác, (thuộc) xương máctính từOf or pertaining to the fibula

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

fibular hemimeliadanh từMột tình trạng bẩm sinh trong đó xương xơ bị thiếu một phần hoặc toàn bộ ở cẳng chân
fibularis brevisdanh từĐồng nghĩa với peroneus brevis
fibularis longusdanh từĐồng nghĩa với peroneus longus
fibularis tertiusdanh từĐồng nghĩa với peroneus tertius
fibular arteryChưa có nghĩa
fibular nerveChưa có nghĩa

AI