Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrovascular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc mạch sợi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having both fibrous and vascular tissue
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fibrovascular
fibrovascular
ization
Sự hình thành mô sợi mạch máu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
fibro-
+
vascular
AI
1
Thuộc mạch sợi
1
Thuộc mạch sợi
1
Thuộc mạch sợi