Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrosarcomatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến fibrosarcomata
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fibrosarcomata
Nguồn gốc
(etymology)
fibro-
+
sarcomatous
AI
1
Liên quan đến fibrosarcomata
1
Liên quan đến fibrosarcomata
1
Liên quan đến fibrosarcomata