Dịch

fibromyalgianess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc trạng thái gặp phải các triệu chứng đặc trưng của chứng đau cơ xơ hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of experiencing symptoms characteristic of fibromyalgia.

Nguồn gốc (etymology)

AI