Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibromyalgianess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái gặp phải các triệu chứng đặc trưng của chứng đau cơ xơ hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of experiencing symptoms characteristic of fibromyalgia.
Nguồn gốc
(etymology)
fibromyalgia
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái gặp phải các triệu chứng đặc trưng của chứng đau cơ xơ hóa
1
Chất lượng hoặc trạng thái gặp phải các triệu chứng đặc trưng của chứng đau cơ xơ hóa
1
Chất lượng hoặc trạng thái gặp phải các triệu chứng đặc trưng của chứng đau cơ xơ hóa