Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrolipomatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến u xơ tử cung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fibrolipomas
Nguồn gốc
(etymology)
fibro-
+
lipomatous
AI
1
Liên quan đến u xơ tử cung
1
Liên quan đến u xơ tử cung
1
Liên quan đến u xơ tử cung