Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrocaseous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mô xơ, pho mát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having fibrous, cheesy tissue
Nguồn gốc
(etymology)
fibro-
+
caseous
AI
1
Có mô xơ
1
Có mô xơ
1
Có mô xơ