Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrillarin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành phần của một số ribonucleoprotein
danh từ
A component of several ribonucleoproteins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibrillarin
Dạng gốc
(base form)
fibrillarin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành phần của một số ribonucleoprotein
1
Thành phần của một số ribonucleoprotein
1
Thành phần của một số ribonucleoprotein