Dịch

fiants

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân của sói, cáo hoặc lửngdanh từkhông đếm được (uncountable)The dung of the wolf, fox or badger.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfientes

Ví dụ

  • dogge-wolfe […] Bitche hyr , .
  • [] […]

AI