Dịch

fetta cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. fetachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetta cheeseDạng gốc (base form)
  2. fetta cheesesSố nhiều (plural)
  3. Fetta cheesesSố nhiều (plural)

AI