feto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- fetuschưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feto-maternaltính từ | tính từ | Phải làm gì với một bào thai và mẹ của nó |
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feto-maternaltính từ | tính từ | Phải làm gì với một bào thai và mẹ của nó |