Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fesselin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein có trong cơ trơn có tác dụng kích thích Actin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A protein, present in smooth muscle, that stimulates actin
AI
1
Loại protein có trong cơ trơn có tác dụng kích thích Actin
1
Loại protein có trong cơ trơn có tác dụng kích thích Actin
1
Loại protein có trong cơ trơn có tác dụng kích thích Actin