Dịch

fess up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thú nhận điều gì đó; thừa nhận một cái gì đóđộng từnội động từ (intransitive)To confess to something; to admit something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fess upNguyên thể (infinitive)
  2. fesses upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fessed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fessing upPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • "‛ ," . " ?"
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ confess up

AI