Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã xử lý hoặc phản ứng bằng chất lên men hoặc axit ferulic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated or reacted with a ferulate or with ferulic acid
AI
1
Đã xử lý hoặc phản ứng bằng chất lên men hoặc axit ferulic
1
Đã xử lý hoặc phản ứng bằng chất lên men hoặc axit ferulic
1
Đã xử lý hoặc phản ứng bằng chất lên men hoặc axit ferulic