ferrous chloride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- An inorganic compound with the formula FeCl₂.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.