Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferromagnetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học và công nghệ vật liệu sắt từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science and technology of ferromagnetic materials
AI
1
Khoa học và công nghệ vật liệu sắt từ
1
Khoa học và công nghệ vật liệu sắt từ
1
Khoa học và công nghệ vật liệu sắt từ