Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferroglass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy tinh lưới thép
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
reentrant spin glass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferroglass
Dạng gốc
(base form)
ferroglass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thủy tinh lưới thép
1
Thủy tinh lưới thép
1
Thủy tinh lưới thép