Dịch

ferroglass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy tinh lưới thépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reentrant spin glass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ferroglassDạng gốc (base form)
  2. ferroglassesSố nhiều (plural)

AI