Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrodiorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dioritoid được làm giàu bằng sắt và titan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dioritoid enriched in iron and titanium.
AI
1
Dioritoid được làm giàu bằng sắt và titan
1
Dioritoid được làm giàu bằng sắt và titan
1
Dioritoid được làm giàu bằng sắt và titan