Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrocyanic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng proton hóa của anion ferrocyanide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The protonated form of the ferrocyanide anion
AI
1
Dạng proton hóa của anion ferrocyanide
1
Dạng proton hóa của anion ferrocyanide
1
Dạng proton hóa của anion ferrocyanide